Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 49:41 | 43 | 5 |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 30:19 | 23 | 5 |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 19:22 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:9 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 18:24 | 34 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 10:12 | 17 | 10 |
| Khách | 16 | 3 | 8 | 5 | 8:12 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Kecskemeti TE
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 12 | 14 | 29:49 | 24 | 12 | |
| Chủ | 16 | 3 | 8 | 5 | 18:21 | 17 | 12 | |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 11:28 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:8 | 4 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 15 | 9 | 18:23 | 33 | 10 | 20% |
| Chủ | 16 | 3 | 9 | 4 | 11:11 | 18 | 9 | 19% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 7:12 | 15 | 9 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
23
03
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
2.5
T
Cúp Hungary
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Cúp Hungary
00
03
00
03
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Hungary
30
31
30
31
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
51
00
51
T
3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Hungary
30
30
30
30
B
3
H
VĐQG Hungary
22
42
22
42
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
30
42
30
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

