Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:9 | 4 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:8 | 4 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:9 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:5 | 4 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:5 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:5 | 4 |
Paksi SE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 12:7 | 8 | 3 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 5:5 | 2 | 7 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 12:7 | 8 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:4 | 5 | 8 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:4 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
14
27
14
27
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
23
03
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Hungary
20
41
20
41
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
53
10
53
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
61
10
61
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
010
115
010
115
Giao hữu
10
60
10
60
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

