Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 7 | 12 | 45:54 | 28 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 31:25 | 18 | 6 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 14:29 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 8:12 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 6 | 14 | 17:26 | 24 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 13:15 | 14 | 8 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:11 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Paksi SE
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 47:38 | 38 | 5 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 28:24 | 19 | 5 | |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:14 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:10 | 2 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 16 | 3 | 19:12 | 37 | 3 | 27% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:8 | 16 | 7 | 23% |
| Khách | 13 | 4 | 9 | 0 | 11:4 | 21 | 3 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
02
22
02
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
20
52
20
52
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
34
11
34
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Hungary
21
51
21
51
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
13
34
13
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Hungary
24
26
24
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
51
21
51
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
53
11
53
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

