Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 29:32 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 23:12 | 16 | 1 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:20 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:15 | 4 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 2 | 10 | 11:17 | 14 | 12 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:8 | 13 | 2 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 0:9 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:5 | 3 |
Ujpesti TE
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 21:28 | 16 | 10 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:14 | 5 | 12 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:14 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:15 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 11:12 | 22 | 5 | 31% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:5 | 10 | 7 | 25% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:7 | 12 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Hungary
21
51
21
51
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
04
17
04
17
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
14
27
14
27
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
13
26
13
26
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
13
13
13
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
52
30
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

