So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ KRC Genk
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:6 | 6 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:4 | 7 | 3 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 4 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 3 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
02
16
02
16
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ Belgian Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
01
11
01
11
T
3
X
Giao hữu
20
20
20
20
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Super League Nữ Bỉ
13 Ngày
Super League Nữ Bỉ
20 Ngày
Super League Nữ Bỉ
27 Ngày
Super League Nữ Bỉ
13 Ngày
Super League Nữ Bỉ
20 Ngày
Super League Nữ Bỉ
27 Ngày
RAAL La Louviere (W)



