Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 6 | 15 | 25:48 | 27 | 11 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:18 | 19 | 10 |
| Khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 9:30 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:15 | 3 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 10 | 11 | 15:20 | 31 | 10 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 10:8 | 20 | 7 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 5:12 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 |
Debreceni VSC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 5 | 15 | 47:54 | 29 | 9 | |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 28:30 | 17 | 11 | |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 19:24 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 3 | 12 | 13 | 16:30 | 21 | 12 | 11% |
| Chủ | 14 | 1 | 6 | 7 | 10:18 | 9 | 12 | 7% |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:12 | 12 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
30
70
30
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
1/1.5
T
Giao hữu
20
20
20
20
H
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
50
20
50
B
3/3.5
T
Cúp Hungary
11
12
11
12
B
2.5
T
Giao hữu
10
71
10
71
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
B
2.5
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Cúp Hungary
31
61
31
61
B
3
T
Cúp Hungary
00
13
00
13
B
2.5
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Cúp Hungary
10
31
10
31
B
3.5
T
Cúp Hungary
01
32
01
32
T
2.5/3
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
3.5
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

