Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 7 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:6 | 3 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:6 | 3 |
Diosgyor VTK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:12 | 2 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:12 | 2 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:8 | 3 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:6 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:8 | 3 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
42
12
42
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
30
70
30
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
2.5
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
H
3
H
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
3/3.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Hungary
01
01
01
01
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
2.5
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
43
11
43
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
41
11
41
Chưa có dữ liệu

