Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 6 | 14 | 24:41 | 24 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 15:18 | 16 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 9:23 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:8 | 2 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 15:17 | 30 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:8 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:9 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 32:38 | 30 | 8 | |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 18:12 | 20 | 7 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 14:26 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 10:20 | 26 | 11 | 19% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 6:5 | 19 | 8 | 31% |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 4:15 | 7 | 12 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3.5
X
VĐQG Hungary
11
23
11
23
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
VĐQG Hungary
01
01
01
01
VĐQG Hungary
20
53
20
53
VĐQG Hungary
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
01
42
01
42
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Fehervar Videoton

