Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 21:28 | 18 | 9 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:14 | 14 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:14 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 13:13 | 20 | 7 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 10:6 | 15 | 2 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:7 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 |
Ferencvarosi TC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 27:16 | 31 | 2 | |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 15:6 | 20 | 1 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:10 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:10 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 11:10 | 24 | 4 | 40% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:3 | 15 | 4 | 50% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:7 | 9 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5/3
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
T
2.5
T
Cúp Hungary
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
32
34
32
34
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
3
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
VĐQG Hungary
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
Europa League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
33
54
33
54
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
04
00
04
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
00
12
00
12
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
12
01
12
T
B
3
0.5
H
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Europa League
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
2.5/3
0.5
T
T
Cúp Hungary
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu

