Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 14:24 | 10 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | 12 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 5:12 | 8 | 12 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 12 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:17 | 18 | 6 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | 8 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 6 | 5 | 6:11 | 9 | 11 | 8% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 11 | 17% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
42
12
42
H
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
2/2.5
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
43
11
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

