Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 9 | 15 | 31:52 | 36 | 8 |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 18:18 | 26 | 6 |
| Khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 13:34 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:11 | 9 | |
| Tất cả | 33 | 8 | 14 | 11 | 17:21 | 38 | 9 |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 10:8 | 23 | 7 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 7:13 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 |
Varda SE
[HUN D2E-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 7 | 6 | 57:44 | 58 | 1 | |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 33:19 | 34 | 2 | |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 24:25 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 13 | 8 | 25:22 | 40 | 3 | 30% |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 16:9 | 23 | 5 | 33% |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 9:13 | 17 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
42
12
42
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
30
70
30
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
03
15
03
15
B
3/3.5
T
Cúp Hungary
02
32
02
32
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

