Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nyva Ternopil
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 12:10 | 15 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 15 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 8:7 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 4:2 | 16 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 15 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:2 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 25:14 | 21 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 18:7 | 16 | 1 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:7 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 10:5 | 18 | 3 | 42% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:1 | 14 | 1 | 57% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:4 | 4 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2
H
Cúp Ukraine
10
40
10
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
T
T
2.5
2
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Cúp Ukraine
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
2/2.5
T
Cúp Ukraine
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
13 Ngày
Ukraine Persha Liga
20 Ngày
Ukraine Persha Liga
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
13 Ngày
Ukraine Persha Liga
20 Ngày



