Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Odense BK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 33:39 | 26 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 17:18 | 14 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 16:21 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 3 | 7 | 18:19 | 30 | 4 |
| Chủ | 9 | 6 | 0 | 3 | 10:8 | 18 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:11 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 6 | 2 | 50:22 | 39 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 34:14 | 24 | 1 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:8 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:7 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 10 | 3 | 20:10 | 28 | 5 | 32% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 16:6 | 17 | 5 | 40% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:4 | 11 | 5 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
52
21
52
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
01
03
01
03
T
3.5
X
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
30
42
30
42
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
15
11
15
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
71
11
71
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
36
22
36
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mads Kristoffersen |
| Điều khiển Odense BK | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Midtjylland | 6T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

