Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ogre United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 4 | 6 | 23 | 33:81 | 18 | 10 |
| Chủ | 16 | 2 | 5 | 9 | 18:32 | 11 | 10 |
| Khách | 17 | 2 | 1 | 14 | 15:49 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:10 | 4 | |
| Tất cả | 33 | 7 | 7 | 19 | 16:39 | 28 | 10 |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 10:15 | 17 | 8 |
| Khách | 17 | 3 | 2 | 12 | 6:24 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
FK Auda Riga
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 19 | 7 | 7 | 53:34 | 64 | 3 | |
| Chủ | 17 | 10 | 3 | 4 | 29:16 | 33 | 3 | |
| Khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 24:18 | 31 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | ||
| Tất cả | 33 | 13 | 11 | 9 | 23:18 | 50 | 3 | 39% |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 15:9 | 31 | 3 | 53% |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 8:9 | 19 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
23
21
23
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
41
41
41
41
T
B
4
2
T
T
VĐQG Latvia
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
60
30
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
02
14
02
14
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
Cúp Latvia
26 Ngày



