Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
12 Dứt điểm 16
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
117 Tấn công 125
-
63 Tấn công nguy hiểm 71
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
9 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 8
-
4 Cản bóng 6
-
9 Đá phạt trực tiếp 9
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
424 Chuyền bóng 339
-
75% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 5
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
18 Tắc bóng 20
-
31 Quả ném biên 29
-
12 Cắt bóng 12
-
6 Tạt bóng thành công 5
-
29 Chuyển dài 17
-
2 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 6
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
58 Tấn công 67
-
25 Tấn công nguy hiểm 30
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
5 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 5
-
220 Chuyền bóng 153
-
71% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
0 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 1
-
9 Tắc bóng 6
-
18 Quả ném biên 17
-
6 Cắt bóng 8
-
6 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 10
-
5 Phạt góc 3
-
8 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
59 Tấn công 58
-
38 Tấn công nguy hiểm 41
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
4 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 6
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
204 Chuyền bóng 186
-
79% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 14
-
13 Quả ném biên 12
-
6 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
17 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Haralds Silagailis
Evelons E.
88'
79'
Baumanis R.
Kaspars Anmanis
79'
Melkis R.
Valmiers D.
Kalnins M.
Ivulans M.
76'
73'
Ede J.
Deruzinskis R.
Marusiy T.
Mickevics T.
70'
66'
Kristaps Klavins
Kirss R.
63'
Kirss R.
Volkovs K.
57'
Machado F.
Sedols D.
46'
HT0 - 1
45'
Leoni
42'
Deruzinskis R.
Samoilovs B.
Koki Hayashi
40'

4-2-3-1
-
1Nikita Parfjonovs -
6Vejkrigers D.
37Martins Lormanis
5Koki Hayashi
77Marusii M. -
19Cudars K.
8Mickevics T. -
17Mashchenko V.
28Sedols D.
21Ivulans M. -
18Evelons E.
-

27Deruzinskis R. -

15Kirss R.
10Samoilovs B.
11Leoni -
7Shibata S.
4Kaspars Anmanis -
8Reingolcs R.
25Joksts H.
6Volkovs K.
21Valmiers D. -
97Ivans Baturins

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
20
Kristers Biscuhis
47
Johnson K.
10
Kalnins M.
7
Kumakura K.
99
Machado F.
3
Marusiy T.
11
Pacepko M.
9
Haralds Silagailis
2
Ziemelis R.
Baumanis R.
22
Dzeguze R.
20
Kristaps Klavins
16
Yushin Koki
29
Melkis R.
28
Minajevs K.
35
Ede J.
19
Putrāns D.
14
Martins Stals
88
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
8%
12%
13%
14%
32%
11%
16%
21%
10%
27%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
15%
9%
18%
12%
11%
15%
15%
21%
10%
33%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.2
-
0.8 Thủng lưới 1.5
-
13.3 Bị sút trúng mục tiêu 14.0
-
5.4 Phạt góc 4.6
-
2.2 Thẻ vàng 2.3
-
23.5 Phạm lỗi 13.9
-
46.3% TL kiểm soát bóng 43.3%

