Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Oita Trinita
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 12 | 11 | 23:33 | 30 | 17 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 12:10 | 19 | 12 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 11:23 | 11 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:10 | 3 | |
| Tất cả | 29 | 7 | 13 | 9 | 12:16 | 34 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:5 | 19 | 10 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:11 | 15 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Renofa Yamaguchi
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 13 | 12 | 27:37 | 25 | 18 | |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 16:16 | 17 | 16 | |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 11:21 | 8 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 11 | 10 | 12:16 | 35 | 10 | 28% |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 9:7 | 25 | 3 | 47% |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 3:9 | 10 | 20 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
20
20
20
20
H
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
J. League Cup
01
23
01
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Nhật Bản
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
31
10
31
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
H
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

