Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Omiya Ardija
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 27:14 | 34 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 17:8 | 21 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:6 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 13 | 1 | 8:5 | 22 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 7 | 0 | 6:3 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 2:2 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:3 | 8 |
Ehime FC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 8 | 8 | 19:31 | 11 | 20 | |
| Chủ | 9 | 0 | 2 | 7 | 7:16 | 2 | 20 | |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 12:15 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 8:12 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 9:15 | 20 | 15 | 29% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:8 | 9 | 17 | 22% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:7 | 11 | 9 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:9 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
01
01
01
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
J. League Cup
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
J. League Cup
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Cúp Nhật Bản
01
21
01
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
5.5
2.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
04
24
04
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
J. League Cup
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

