Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Omiya Ardija
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:3 | 12 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:2 | 9 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:1 | 3 | 7 |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:3 | 12 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 12 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 |
Mito Hollyhock
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:6 | 6 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 9 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:6 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 13 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 8 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
41
54
41
54
B
T
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
2.5
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
2/2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
14
00
14
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
23
10
23
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

