Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Omiya Ardija
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 21:14 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 8:6 | 18 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 |
Yokohama FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 23:14 | 21 | 4 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:6 | 10 | 9 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:8 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 11:3 | 25 | 1 | 58% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 5 | 60% |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 7:1 | 15 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Nhật Bản
00
32
00
32
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
J. League Cup
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Giao hữu
01
04
01
04
Cúp Nhật Bản
01
02
01
02
B
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
J. League Cup
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
J. League Cup
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
J. League Cup
12
23
12
23
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
21
31
21
31
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
14 Ngày



