Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Osters IF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 16:25 | 18 | 14 |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | 6 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 10:13 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 11 | 5 | 6:9 | 23 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 2:4 | 11 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:5 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
IFK Norrkoping
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 31:38 | 22 | 12 | |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 16:19 | 13 | 9 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 15:19 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 16:12 | 30 | 5 | 40% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:4 | 16 | 5 | 36% |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:8 | 14 | 7 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
33
11
33
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
02
23
02
23
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
02
03
02
03
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
34
64
34
64
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
43
01
43
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fredrik Klitte Astorp |
| Điều khiển Osters IF | 2T 4H 4B |
| Điều khiển IFK Norrkoping | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

