So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
OTSU Hallein
[N-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 13:24 | 12 | 13 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:11 | 9 | 11 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:13 | 3 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:12 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 6 | 5 | 6:13 | 9 | 14 |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 3:7 | 5 | 13 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 |
SV Wals-Grunau
[N-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 23:14 | 23 | 3 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:7 | 14 | 1 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 13:5 | 25 | 1 | 58% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:3 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu
10
43
10
43
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3.5
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
3.5
T
Giao hữu
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Áo
02
15
02
15
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
148 Ngày
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
141 Ngày



