Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paksi SE
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 24:14 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:7 | 8 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 13:7 | 11 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:9 | 12 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 10:6 | 12 | 5 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 9 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:3 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 |
Debreceni VSC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:11 | 15 | 3 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 | 12 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:5 | 11 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:5 | 11 | 9 | 22% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 7 | 25% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
02
15
02
15
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
53
10
53
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
05
03
05
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hungary
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
02
25
02
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

