Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paksi SE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 16 | 9 | 8 | 65:47 | 57 | 3 |
| Chủ | 16 | 10 | 4 | 2 | 39:23 | 34 | 3 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 26:24 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | |
| Tất cả | 33 | 13 | 12 | 8 | 28:20 | 51 | 3 |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 17:10 | 29 | 3 |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 11:10 | 22 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
ETO Gyori FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 11 | 8 | 49:37 | 53 | 4 | |
| Chủ | 17 | 8 | 3 | 6 | 25:20 | 27 | 4 | |
| Khách | 16 | 6 | 8 | 2 | 24:17 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 15 | 8 | 17:16 | 45 | 5 | 30% |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 11:9 | 27 | 4 | 41% |
| Khách | 16 | 3 | 9 | 4 | 6:7 | 18 | 8 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
53
10
53
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
61
10
61
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
010
115
010
115
Giao hữu
10
60
10
60
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
2/2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
12
12
12
12
B
2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
30
34
30
34
T
2.5
T
Cúp Hungary
22
23
22
23
B
2.5/3
T
Cúp Hungary
20
40
20
40
B
3
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
41
00
41
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
30
31
30
31
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
31
41
31
41
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

