Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paksi SE
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 15:9 | 11 | 1 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 5:5 | 2 | 7 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:4 | 9 | 1 |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 15:9 | 11 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:4 | 8 | 3 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:4 | 8 |
Kazincbarcika
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | 1 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 9 | 25% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
53
10
53
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
61
10
61
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
010
115
010
115
Giao hữu
10
60
10
60
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

