Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paksi SE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 6 | 6 | 54:38 | 45 | 3 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 32:17 | 29 | 1 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:21 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:7 | 14 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 22:19 | 33 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:9 | 19 | 6 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 9:10 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Nyiregyhaza
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 6 | 13 | 24:39 | 24 | 10 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 15:18 | 16 | 10 | |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 9:21 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 15:16 | 30 | 9 | 28% |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:8 | 19 | 7 | 38% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:8 | 11 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
61
11
61
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
23
03
23
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
43
12
43
Cúp Hungary
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
2.5
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

