Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paksi SE
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 8 | 9 | 54:41 | 44 | 5 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 33:25 | 22 | 6 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:16 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 16 | 4 | 21:13 | 43 | 3 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:8 | 19 | 6 |
| Khách | 15 | 5 | 9 | 1 | 12:5 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 6 | 12 | 36:39 | 39 | 8 | |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 16:22 | 15 | 11 | |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:17 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 5 | 12 | 12 | 16:22 | 27 | 11 | 17% |
| Chủ | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:10 | 13 | 10 | 14% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 10:12 | 14 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
13
34
13
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Hungary
24
26
24
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
51
21
51
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
16
03
16
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
31
62
31
62
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
02
22
02
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

