Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paksi SE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 5 | 6 | 47:36 | 41 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 26:16 | 26 | 1 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 21:20 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 8 | 8 | 20:18 | 29 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 12:8 | 18 | 5 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 8:10 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Ujpesti TE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 25:26 | 30 | 7 | |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 13:12 | 15 | 9 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:14 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:12 | 3 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 13 | 4 | 13:8 | 31 | 6 | 26% |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 6:2 | 16 | 8 | 25% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:6 | 15 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
23
03
23
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
15
15
15
15
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
31
43
31
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu

