Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 7 | 15 | 20:40 | 22 | 15 |
| Chủ | 13 | 2 | 3 | 8 | 10:21 | 9 | 15 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 10:19 | 13 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 11:15 | 27 | 13 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:8 | 12 | 13 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:7 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Nyva Ternopil
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 8 | 12 | 21:28 | 29 | 13 | |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 10:14 | 16 | 13 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 11:14 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 18 | 4 | 11:8 | 33 | 9 | 19% |
| Chủ | 14 | 3 | 9 | 2 | 6:4 | 18 | 10 | 21% |
| Khách | 13 | 2 | 9 | 2 | 5:4 | 15 | 8 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
21
22
21
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
51
20
51
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Podillya Khmelnytskyi

