Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 11
-
2 Phạt góc nửa trận 7
-
13 Dứt điểm 14
-
6 Sút trúng mục tiêu 8
-
105 Tấn công 107
-
46 Tấn công nguy hiểm 74
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
10 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 6
-
13 Đá phạt trực tiếp 12
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
2 Việt vị 2
-
21 Quả ném biên 25
-
2 Phạt góc 7
-
47 Tấn công 53
-
17 Tấn công nguy hiểm 25
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
2 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 3
-
1 Việt vị 1
-
9 Quả ném biên 14
-
2 Phạt góc 4
-
13 Dứt điểm 14
-
6 Sút trúng mục tiêu 8
-
58 Tấn công 54
-
29 Tấn công nguy hiểm 49
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
8 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 6
-
5 Đá phạt trực tiếp 9
-
1 Việt vị 1
-
12 Quả ném biên 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
80'
Pawel Moskwik
Yuzvak A.
80'
Kazimierczak A.
Proczek T.
Podlinski K.
78'
Podlinski K.
Bartlomiej Poczobut
74'
72'
Jach J.
Zbrog J.
Famulak M.
69'
Bartlomiej Poczobut
Drag M.
69'
68'
Nadolski A.
Bak D.
68'
Krystian Tabara
Borecki M.
59'
Okhronchuk V.
Michal Pawlik
Cezary Demianiuk
Niezgoda J.
59'
HT0 - 0
36'
Michal Pawlik

4-2-3-1
-
8.257Jakub Lemanowicz -
7.42Krystian Mis
7.33Dembek B.
7.56Flis M.
6.914Jakubik D. -
7.2
10Drag M.
6.831Ernest Dzieciol -
6.839Rosolek M.
7.2
13Podlinski K.
6.7
11Famulak M. -
6.6
29Niezgoda J.
-
8.19Radoslaw Majewski
6.3
29Bak D. -
7.2
30Yuzvak A.
7.7
8Proczek T.
6.880Plewka P.
6.9
20Borecki M.
7.07Sokol D. -
6.799Koprowski O.
6.1
5Jach J.
6.1
6Michal Pawlik -
7.312Piotr Misztal

3-5-2
Cầu thủ thay thế
56
Cezary Demianiuk

6.2
16

Bartlomiej Poczobut


7.3
27
Zbrog J.

6.6
1
Jakub Tomkiel
26
Michal Kolodziejski
7
Damian Szuprytowski
41
Pakulski D.
95
Zielonka N.
22
Klimek P.

6.5
Okhronchuk V.
14

6.4
Nadolski A.
53

6.2
Krystian Tabara
22

6.5
Pawel Moskwik
11

6.7
Kazimierczak A.
17
Kacper Napieraj
23
Konieczny D.
25
Bartlomiej Ciepiela
10
Karol M.
19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
14%
2%
14%
40%
25%
14%
5%
21%
5%
16%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
5%
26%
10%
17%
23%
17%
21%
9%
11%
19%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.2
-
1.8 Thủng lưới 1.7
-
10.2 Bị sút trúng mục tiêu 8.1
-
5.0 Phạt góc 5.6
-
2.1 Thẻ vàng 1.7
-
12.2 Phạm lỗi 12.0
-
44.9% TL kiểm soát bóng 47.0%

