Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pogon Siedlce
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 26:28 | 30 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:12 | 16 | 13 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 13:16 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 12 | 7 | 12:12 | 30 | 12 |
| Chủ | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:5 | 14 | 13 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:7 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 |
Znicz Pruszkow
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 5 | 15 | 26:49 | 20 | 16 | |
| Chủ | 12 | 2 | 2 | 8 | 16:30 | 8 | 17 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 10:19 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | ||
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 14:19 | 27 | 14 | 24% |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 9:11 | 13 | 16 | 25% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 5:8 | 14 | 10 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
05
15
05
15
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
T
3
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
25
02
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

