Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
12 Dứt điểm 10
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
93 Tấn công 95
-
54 Tấn công nguy hiểm 30
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
10 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 8
-
10 Đá phạt trực tiếp 11
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
18 Quả ném biên 29
-
2 Phạt góc 2
-
2 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
37 Tấn công 44
-
20 Tấn công nguy hiểm 15
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
8 Phạm lỗi 5
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
5 Đá phạt trực tiếp 9
-
7 Quả ném biên 16
-
5 Phạt góc 1
-
10 Dứt điểm 5
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
56 Tấn công 51
-
34 Tấn công nguy hiểm 15
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
2 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 2
-
11 Quả ném biên 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+2'
Madrzyk J.
Labojko M.
90+2'
82'
Krawczyk P.
Marcel Blachewicz
82'
Listkowski M.
Kadzior D.
77'
Lasicki I.
67'
Lysiak P.
Rumin D.
67'
Tymoteusz Ryguła
B.Barański
Lukowski J.
Andrzejczak K.
64'
Wolkowicz K.
Wojtyra K.
64'
Jean Sarmiento
Michalski K.
64'
55'
Kadzior D.
HT1 - 0
Kwiatkowski O.
1'

3-4-2-1
-
6.51Wojciech B. -
8.077Jakub Szymanski
7.213Azatsky O.
6.45Matej Matic -
6.4
10Michalski K.
7.1
8Labojko M.
7.518Gajda T.
7.57Zielinski L. -
7.8
15Kwiatkowski O.
6.8
11Andrzejczak K. -
6.3
9Wojtyra K.
-
6.3
11Marcel Blachewicz
5.9
9Rumin D. -
6.837Keiblinger J.
7.08Szpakowski M.
6.7
24B.Barański -
8.0
92Kadzior D.
6.721Machowski K.
6.54Lipkowski K.
7.3
26Lasicki I.
6.92Luis Silva -
8.2
39Madrzyk J.

5-3-2
Cầu thủ thay thế
17
Wolkowicz K.

6.8
19
Jean Sarmiento

6.8
21
Lukowski J.

6.7
76
Jakub Rajczykowski
14
Szymusik G.
22
Calavera J.
30
Krzyzak O.
16
Patryk Stefanski
20
Labedzki J.

6.5
Lysiak P.
29

6.0
Tymoteusz Ryguła
99

6.6
Listkowski M.
10

6.5
Krawczyk P.
22
Kacper Kolotylo
31
Daniel Sandoval Fernández
11
Bieronski J.
15
Jankowski B.
47
Kacper Wetniak
90
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
25%
8%
10%
20%
16%
11%
20%
17%
9%
14%
18%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
17%
6%
12%
9%
28%
9%
7%
34%
12%
20%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.0
-
2.1 Thủng lưới 1.9
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 10.3
-
5.9 Phạt góc 5.5
-
1.4 Thẻ vàng 2.0
-
12.8 Phạm lỗi 12.5
-
50.9% TL kiểm soát bóng 50.5%

