Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Polonia Bytom
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 5 | 9 | 38:31 | 35 | 11 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:12 | 22 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 13:19 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:10 | 4 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 8 | 4 | 21:9 | 44 | 2 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 15:5 | 27 | 2 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:4 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
GKS Tychy
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 3 | 5 | 17 | 30:58 | 14 | 18 | |
| Chủ | 13 | 1 | 4 | 8 | 20:29 | 7 | 18 | |
| Khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 10:29 | 7 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:15 | 1 | ||
| Tất cả | 25 | 1 | 9 | 15 | 11:33 | 12 | 18 | 4% |
| Chủ | 13 | 1 | 5 | 7 | 7:15 | 8 | 18 | 8% |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 4:18 | 4 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:10 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
51
20
51
T
1/1.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
25
02
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Ba Lan
11
42
11
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
12
10
12
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
2.5
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

