Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
17 Dứt điểm 11
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
77 Tấn công 83
-
54 Tấn công nguy hiểm 39
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
12 Phạm lỗi 16
-
2 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 6
-
17 Đá phạt trực tiếp 11
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 3
-
22 Quả ném biên 19
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
90+1'
Lucas Piazon
80'
Daniel Sandoval Fernández
Donkor J.
Calavera J.
Krzyzak O.
76'
Kacper Terlecki
Labojko M.
76'
Wojtyra K.
70'
66'
Pestka K.
Michalski K.
66'
Kwiatkowski O.
Jean Sarmiento
66'
63'
Semedo L.
Zielinski L.
Jakub Apolinarski
60'
Wojtyra K.
Arak J.
60'
60'
Lucas Piazon
Tomasz Swedrowski
46'
Koj M.
Pazdan M.
46'
Lysiak P.
Gajos M.
46'
Stefan Feiertag
Rafa Lopes
HT3 - 1
Pazdan M.
45+2'
40'
Rafa Lopes
Michalski K.
Andrzejczak K.
37'
Labojko M.
19'
Andrzejczak K.
Arak J.
8'

3-4-3
-
6.91Holewinski A. -
6.4
30Krzyzak O.
6.413Azatsky O.
77Jakub Szymanski -
6.5
27Jakub Apolinarski
6.5
8Labojko M.
7.818Gajda T.
7.4
10Michalski K. -
7.2
19Jean Sarmiento
6.9
23Arak J.
8.0
11Andrzejczak K.
-
7.2
21Rafa Lopes -
7.3
77Semedo L.
6.4
7Gajos M.
6.8
30Donkor J. -
6.43Goralski J.
6.5
8Tomasz Swedrowski -
6.0
33Pestka K.
6.4
2Pazdan M.
6.244Szymonowicz D.
6.117Dankowski K. -
6.51Antoni Mikulko

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
7
Zielinski L.

6.2
9

Wojtyra K.


7.1
15
Kwiatkowski O.

6.9
22
Calavera J.

6.8
29
Kacper Terlecki

6.7
35
Mazur K.
4
Bakala M.
14
Szymusik G.
16
Patryk Stefanski

6.4
Koj M.
14

6.5
Lysiak P.
29

6.9
Stefan Feiertag
18


6.4
Lucas Piazon
12

6.7
Daniel Sandoval Fernández
11
Kamil Soberka
28
Pietrzak R.
6
Mikolajewski D.
89
Chuma
20
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
12%
15%
12%
14%
12%
17%
15%
18%
22%
26%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
16%
9%
16%
14%
12%
14%
16%
26%
9%
21%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 2.5
-
1.4 Thủng lưới 0.7
-
10.7 Bị sút trúng mục tiêu 7.9
-
5.8 Phạt góc 8.4
-
2.6 Thẻ vàng 1.7
-
14.2 Phạm lỗi 13.0
-
51.1% TL kiểm soát bóng 55.4%

