Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Polonia Bytom
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:9 | 10 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:1 | 3 | 14 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:8 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 3:2 | 11 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 13 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:5 | 14 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:3 | 7 | 5 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:5 | 14 | ||
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 2 | 67% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | 3 | 100% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
30
71
30
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
35
02
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
T
Giao hữu
02
16
02
16
B
2.5/3
T
Giao hữu
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
KS Wieczysta Krakow

