Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 5 | 10 | 31:31 | 35 | 7 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 14:17 | 14 | 10 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:14 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 11 | 9 | 14:17 | 26 | 9 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:8 | 12 | 10 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 9:9 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
Debreceni VSC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 8 | 6 | 40:31 | 44 | 3 | |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:17 | 21 | 4 | |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 21:14 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 14:12 | 33 | 6 | 27% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:5 | 16 | 6 | 23% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:7 | 17 | 6 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
02
22
02
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
03
13
03
13
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

