Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 20:18 | 22 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:9 | 11 | 7 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:9 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 7:12 | 12 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 9 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 4:7 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Ferencvarosi TC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 28:16 | 22 | 5 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 14:12 | 8 | 9 | |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:4 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 16:8 | 27 | 1 | 62% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:7 | 9 | 8 | 29% |
| Khách | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:1 | 18 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
23
24
23
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
41
11
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Hungary
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Hungary
04
015
04
015
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

