Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 20 | 6 | 7 | 58:38 | 66 | 2 |
| Chủ | 16 | 12 | 3 | 1 | 34:18 | 39 | 1 |
| Khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 24:20 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:9 | 14 | |
| Tất cả | 33 | 14 | 14 | 5 | 27:12 | 56 | 1 |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 16:5 | 30 | 1 |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 11:7 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Kazincbarcika
[HUN D2E-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 11 | 5 | 51:30 | 53 | 2 | |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 24:13 | 31 | 3 | |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 27:17 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:9 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 21:12 | 39 | 7 | 30% |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:6 | 20 | 12 | 33% |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 12:6 | 19 | 3 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
43
11
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
30
42
30
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

