Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 2 | 5 | 32:20 | 41 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 16:8 | 23 | 2 |
| Khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 16:12 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:6 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 13:7 | 34 | 2 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 7:2 | 19 | 1 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:5 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
Kecskemeti TE
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 18:29 | 18 | 12 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | 12 | 10 | |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8:18 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:2 | 12 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 11 | 5 | 13:13 | 23 | 9 | 20% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 7:6 | 12 | 11 | 20% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:7 | 11 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
12
23
12
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Hungary
02
07
02
07
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
40
10
40
T
2.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
2/2.5
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
22
10
22
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
10
00
10
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

