Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 2 | 4 | 26:17 | 32 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 12:7 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 14:10 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 6 | 2 | 12:5 | 30 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:2 | 15 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:3 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Paksi SE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 33:27 | 27 | 3 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:12 | 19 | 2 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 14:15 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:15 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 16:17 | 18 | 9 | 31% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:8 | 13 | 7 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:9 | 5 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:10 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
12
23
12
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
T
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Hungary
02
07
02
07
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
03
16
03
16
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
31
62
31
62
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
15
15
15
15
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
05
03
05
T
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
01
03
01
03
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
00
03
00
03
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

