Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:15 | 10 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:8 | 6 | 4 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 3 | 5 | 4:10 | 3 | 12 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 11 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 |
Ujpesti TE
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:12 | 8 | 8 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:8 | 4 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | 4 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:6 | 13 | 2 | 38% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 9 | 1 | 40% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
43
11
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
31
33
31
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
50
30
50
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
11
32
11
32
VĐQG Hungary
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Puskas Akademia Fehervar

