Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Randers FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 32:21 | 31 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:10 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 17:11 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 17:8 | 35 | 1 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:5 | 18 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 8:3 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Aarhus AGF
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 7 | 3 | 38:18 | 34 | 3 | |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 25:9 | 22 | 3 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:9 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:5 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 6 | 4 | 20:10 | 33 | 2 | 47% |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:6 | 20 | 1 | 60% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:4 | 13 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
14
00
14
T
3/3.5
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
14
14
14
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
06
010
06
010
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
43
03
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Đan Mạch
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jens Grabski Maae |
| Điều khiển Randers FC | 12T 13H 4B |
| Điều khiển Aarhus AGF | 9T 15H 8B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

