Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Renofa Yamaguchi
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
Consadole Sapporo
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 20 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Nhật Bản
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Nhật Bản
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
J. League Cup
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
J. League Cup
20
61
20
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
30
53
30
53
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
21
32
21
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

