Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Riga FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
BFC Daugavpils
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
3
H
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Latvia
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Latvia
00
23
00
23
B
3
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
02
05
02
05
T
T
3/3.5
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
04
01
04
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
30
71
30
71
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
31
53
31
53
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
B
3.5
T
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu

