Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 22 | 4 | 1 | 67:19 | 70 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 30:9 | 33 | 2 |
| Khách | 13 | 12 | 1 | 0 | 37:10 | 37 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:7 | 16 | |
| Tất cả | 27 | 16 | 10 | 1 | 30:5 | 58 | 1 |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 8:1 | 25 | 2 |
| Khách | 13 | 10 | 3 | 0 | 22:4 | 33 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 |
FK Auda Riga
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 4 | 12 | 35:31 | 40 | 5 | |
| Chủ | 15 | 8 | 1 | 6 | 22:15 | 25 | 4 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 13:16 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | ||
| Tất cả | 28 | 8 | 11 | 9 | 12:17 | 35 | 7 | 29% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 7:8 | 24 | 4 | 40% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:9 | 11 | 8 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
4.5/5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
16
00
16
T
4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

