Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 27:10 | 24 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:5 | 8 | 6 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:5 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:3 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 6 | 0 | 11:2 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:0 | 12 |
Jelgava
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 16 | 5 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:6 | 14 | 3 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 5:4 | 16 | 7 | 36% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 5 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
23
25
23
25
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
4
1.5/2
X
X
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
40
61
40
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
23
35
23
35
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
32
01
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
3
H
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
31
33
31
33
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

