Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 3 | 1 | 30:10 | 30 | 1 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | 6 |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 19:5 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:2 | 18 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 8 | 0 | 11:2 | 23 | 2 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 7 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10:2 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:0 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 24:26 | 18 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:9 | 14 | 4 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:17 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 16:10 | 20 | 5 | 46% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:5 | 14 | 2 | 57% |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:5 | 6 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
23
25
23
25
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
4
1.5/2
X
X
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
23
25
23
25
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
23
25
23
25
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Latvia
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

