Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 25 | 5 | 1 | 77:21 | 80 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 36:9 | 36 | 2 |
| Khách | 16 | 14 | 2 | 0 | 41:12 | 44 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:4 | 16 | |
| Tất cả | 31 | 17 | 13 | 1 | 32:5 | 64 | 1 |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 10:1 | 28 | 2 |
| Khách | 16 | 10 | 6 | 0 | 22:4 | 36 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 6 | 9 | 53:45 | 54 | 3 | |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 31:20 | 32 | 3 | |
| Khách | 14 | 7 | 1 | 6 | 22:25 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | ||
| Tất cả | 31 | 13 | 8 | 10 | 29:17 | 47 | 3 | 42% |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 17:10 | 27 | 3 | 41% |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 12:7 | 20 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Latvia
00
23
00
23
B
3
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
23
25
23
25
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
3
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Latvia
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
12
23
12
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

