Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 20 | 4 | 1 | 67:12 | 64 | 1 |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 32:7 | 32 | 1 |
| Khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 35:5 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:4 | 16 | |
| Tất cả | 25 | 15 | 7 | 3 | 31:6 | 52 | 1 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:3 | 22 | 1 |
| Khách | 13 | 9 | 3 | 1 | 18:3 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 |
Metta'LU Riga
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 7 | 11 | 31:41 | 28 | 6 | |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:19 | 12 | 9 | |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 20:22 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 8 | 10 | 12:17 | 29 | 7 | 28% |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:10 | 11 | 8 | 17% |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 7:7 | 18 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
15
12
15
T
B
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
H
T
5.5/6
2.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Latvia
40
51
40
51
T
T
4.5/5
2
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
51
20
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
51
10
51
T
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
06
02
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

