Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 3 | 1 | 40:10 | 42 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:5 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 24:5 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:0 | 18 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 8 | 0 | 17:2 | 35 | 1 |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 3:0 | 14 | 6 |
| Khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 14:2 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 1 | 3 | 41:15 | 40 | 2 | |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 23:4 | 24 | 1 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:11 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 21:6 | 15 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 7 | 1 | 21:4 | 34 | 2 | 53% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:2 | 18 | 2 | 56% |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 10:2 | 16 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
23
25
23
25
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
4
1.5/2
X
X
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
03
25
03
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
14
01
14
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Rigas Futbola skola

