Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 27 | 7 | 1 | 82:22 | 88 | 1 |
| Chủ | 17 | 12 | 4 | 1 | 39:9 | 40 | 2 |
| Khách | 18 | 15 | 3 | 0 | 43:13 | 48 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | |
| Tất cả | 35 | 20 | 14 | 1 | 35:5 | 74 | 1 |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 11:1 | 32 | 2 |
| Khách | 18 | 12 | 6 | 0 | 24:4 | 42 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 27 | 3 | 5 | 96:36 | 84 | 2 | |
| Chủ | 18 | 15 | 1 | 2 | 52:14 | 46 | 1 | |
| Khách | 17 | 12 | 2 | 3 | 44:22 | 38 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:6 | 14 | ||
| Tất cả | 35 | 19 | 14 | 2 | 45:14 | 71 | 2 | 54% |
| Chủ | 18 | 10 | 6 | 2 | 25:8 | 36 | 1 | 56% |
| Khách | 17 | 9 | 8 | 0 | 20:6 | 35 | 2 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Latvia
00
23
00
23
B
3
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Latvia
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
22
24
22
24
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
51
11
51
T
4
T
VĐQG Latvia
01
22
01
22
B
3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
T
3.5
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
32
62
32
62
T
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Rigas Futbola skola

